抄
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 抄 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 手 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6284 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 초
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
抄
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 抄 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːw˧˧ saːw˧˧ | ʂaːw˧˥ saːw˧˥ | ʂaːw˧˧ saːw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːw˧˥ saːw˧˥ | ʂaːw˧˥˧ saːw˧˥˧ | ||