报名

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

报名

  1. báo danh , ghi danh , đăng ký ( trong thi cử hay xin việc )
  1. 1.to sign up
  2. 2.to enter one's name