抽烟

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

抽烟

Động từ[sửa]

  1. hút thuốc, 
  1. to smoke (a cigarette or a pipe)