拙
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 拙 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 졸
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
拙
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 拙 viết theo chữ quốc ngữ |
| nhốt, chuyết, sụt, đúc, chút, choắt, suốt, choét, chót, chốt, trút |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

