拥抱

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Bản mẫu:-veb- 拥抱

  1. ôm ấp , ôm

Dịch[sửa]