敬
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 敬 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 攴 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+656C (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 경
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
敬
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 敬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiŋ˧˥ kḭŋ˧˩˧ | kḭŋ˩˧ kiŋ˧˩˨ | kɨn˧˥ kɨn˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiŋ˩˩ kiŋ˧˩ | kḭŋ˩˧ kḭʔŋ˧˩ | ||