文武両道
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán phồn thể
| Phân tích cách viết | |||||||||||||||||||
| 文 | 武 | 両 | 道 | ||||||||||||||||
| kanji | kanji | kanji | kanji | ||||||||||||||||
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Hán (giản thể): 文武两道
- Chữ Hiragana: ぶんぶりょうどう
- Chữ Latinh:
- Rōmaji: bunbu ryōdō
[sửa] Tiếng Nhật
[sửa] Từ nguyên
Từ thành ngữ tiếng Hán 文武雙全.
[sửa] Thành ngữ
文武両道
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Từ điển tiếng Nhật Kōjien (広辞苑), lần in 5. Tokyo: NXB Iwanami Shoten (1998). ISBN 4-00-080111-2.