旦
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: đán
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 日 + 1 nét
- Dữ liệu Unicode: U+65E6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên
Thể hiện Mặt Trời (日) nằm trên đường chân trời.
Tiếng Quan Thoại
Từ đồng âm
Danh từ
旦
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: dàn (dan4), gā (ga1)
- Wade-Giles: tan4, ka1
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 旦 viết theo chữ quốc ngữ |
| đắn, đán, đến |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |