是
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 是 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: thị
- Bính âm: shì (shi4)
- Wade–Giles: shih4
Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện |
|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
Từ liên hệ
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
Thán từ
是
Từ dẫn xuất
Dịch
|
|
|
Động từ
是
Dịch
|
|
Đại từ
是
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 是 viết theo chữ quốc ngữ |
| thị |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

