是
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 是 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 日 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+662F (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: thị
- Bính âm: shì (shi4)
- Wade–Giles: shih4
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện |
|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
Từ liên hệ [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Thán từ [sửa]
是
Từ dẫn xuất [sửa]
Dịch [sửa]
Động từ [sửa]
是
Dịch [sửa]
Đại từ [sửa]
是
Dịch [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 是 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰḭʔ˨˩ | tʰḭ˨˨ | tʰi˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰi˨˨ | tʰḭ˨˨ | ||