晛
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 晛 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 日 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+665B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: xiàn (xian4)
- Phiên âm Hán-Việt: hiện
- Chữ Hangul: 현
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
晛
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 晛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hiə̰ʔn˨˩ | hiə̰ŋ˨˨ | hiəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hiən˨˨ | hiə̰n˨˨ | ||