曉
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 曉 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 日 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+66C9 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: xiǎo (xiao3)
- Phiên âm Hán-Việt: hiểu
- Chữ Hangul: 효
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
曉
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 曉 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hɛ̰w˧˩˧ hḛw˧˩˧ hiə̰w˧˩˧ | hɛw˧˩˨ hew˧˩˨ hiəw˧˩˨ | hɛw˨˩˦ hew˨˩˦ hiəw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hɛw˧˩ hew˧˩ hiəw˧˩ | hɛ̰ʔw˧˩ hḛʔw˧˩ hiə̰ʔw˧˩ | ||