朙
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tra từ bắt đầu bởi
朙
Mục lục
1
Chữ Hán
1.1
Tra cứu
1.2
Chuyển tự
2
Tiếng Quan Thoại
2.1
Tính từ
2.2
Động từ
Chữ Hán
Tra cứu
Số nét
:
11
Bộ thủ
:
月
+
7 nét
Dữ liệu
Unicode
:
U+6719
(liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự
Chữ Latinh
Bính âm
:
míng
(
ming
2
)
Phiên âm Hán-Việt
:
hào
,
minh
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
朙
Sáng sủa
.
Sáng tỏ
,
rõ ràng
.
Thông minh
,
xuất sắc
.
Động từ
朙
Hiểu
,
tỏ tường
.
Minh họa
, làm rõ nghĩa.
Thể loại
:
Mục từ chữ Hán
|
Chữ Hán 11 nét
|
Chữ Hán bộ 月 + 7 nét
|
Mục từ có dữ liệu Unicode
|
Mục từ tiếng Quan Thoại
|
Tính từ
|
Động từ
|
Tính từ tiếng Quan Thoại
|
Động từ tiếng Quan Thoại
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Những thay đổi liên quan
Truyền lên tập tin
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
English