朝
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 朝 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
朝
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 朝 viết theo chữ quốc ngữ |
| triều, chìu, giàu, giầu, chầu, trều, dèo, chiều, triêu, trèo, tràu, trào, chào |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |