本
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 本 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: bản, thao, bổn
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 木 + 1 nét
- Dữ liệu Unicode: U+672C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: běn (ben3)
- Wade–Giles: pen3
Danh từ
本
Dịch
- nền tảng
|
|
|
- nguồn gốc
|
|
|
Từ dẫn xuất
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 本 viết theo chữ quốc ngữ |
| bổn, thao, bỏn, bản, bốn, bủn, vỏn, bộn, vốn |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
