机
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 机 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 木 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+673A (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 궤
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
机
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 机 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kəː˧˧ kḭ˧˩˧ ki˧˧ | kəː˧˥ ki˧˩˨ ki˧˥ | kəː˧˧ ki˨˩˦ ki˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəː˧˥ ki˧˩ ki˧˥ | kəː˧˥˧ kḭʔ˧˩ ki˧˥˧ | ||