机
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 机 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 궤
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
机
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 机 viết theo chữ quốc ngữ |
| cơ, kỷ, ky |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |