朽木糞牆

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanji kanji‎ kanji‎ kanji‎

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán trung cổ 朽木不可雕也,糞土之牆,不可杇也.

Thành ngữ[sửa]

朽木糞牆

  1. Cây mục không thể chạm được vậy. (Hán-Việt: hủ mộc bất khả điêu)

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: A piece of rotten wood cannot be turned into something beautiful.

Tham khảo[sửa]