杠
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 杠 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 木 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6760 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 강
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
杠
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 杠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣəwŋ˧˧ zaːŋ˧˧ zaŋ˧˧ | ɣəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥ jaŋ˧˥ | ɣəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧ jaŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣəwŋ˧˥ ɟaːŋ˧˥ ɟaŋ˧˥ | ɣəwŋ˧˥˧ ɟaːŋ˧˥˧ ɟaŋ˧˥˧ | ||