林
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 林 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 림>임
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
林
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 林 viết theo chữ quốc ngữ |
| lâm, lầm, rầm, lom, lăm, lim, lum, trăm, lùm |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |