案
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 案 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: án, an
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 木 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6848 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: àn (an4)
- Wade–Giles: an4
Danh từ [sửa]
案
- Cái bàn.
- Cái án, cái bàn, cái giá.
- Hướng dẫn.
- Một vụ kiện, sự kêu nài, một trạng huống.
- Suy nghĩ, suy tưởng, quyết định.
Dịch [sửa]
- cái bàn
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 案 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| n˧˧ aːn˧˧ aːn˧˥ | ŋ˧˥ aːŋ˧˥ a̰ːŋ˩˧ | ŋ˧˧ aːŋ˧˧ aːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| n˧˥ aːn˧˥ aːn˩˩ | n˧˥˧ aːn˧˥˧ a̰ːn˩˧ | ||