楊
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 楊 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 양
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
楊
- (Thực vật học) Cây bạch dương.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 楊 viết theo chữ quốc ngữ |
| dàng, thang, dâng, dương, dang |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |