楽
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 楽 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 木 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+697D (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hiragana らく
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
楽
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 楽 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lɐ̰ːʔk˨˩ ɲɐ̰ːʔk˨˩ | lɐ̰ːk˨˨ ɲɐ̰ːk˨˨ | lɐːk˨˩˨ ɲɐːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɐːk˨˨ ɲɐːk˨˨ | lɐ̰ːk˨˨ ɲɐ̰ːk˨˨ | ||