榛
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 榛 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 木 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+699B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 진
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
榛
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 榛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨən˧˧ ʨan˧˧ | tʂəŋ˧˥ tʂaŋ˧˥ | tʂəŋ˧˧ tʂaŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂən˧˥ tʂan˧˥ | tʂən˧˥˧ tʂan˧˥˧ | ||