榪
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 榪 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 木 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+69AA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: mà (ma4)
- Phiên âm Hán-Việt: mạ
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
榪
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 榪 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ma̰ːʔ˨˩ məː˧˥ | ma̰ː˨˨ mə̰ː˩˧ | maː˨˩˨ məː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| maː˨˨ məː˩˩ | ma̰ː˨˨ məː˩˩ | ma̰ː˨˨ mə̰ː˩˧ | |