橫
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 橫 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 木 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6A6B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 횡
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
橫
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 橫 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̰ʔjk˨˩ hwa̤jŋ˨˩ | hwa̰t˨˨ hwan˧˧ | hwat˨˩˨ hwan˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwak˨˨ hwaŋ˧˧ | hwa̰k˨˨ hwaŋ˧˧ | ||