檯
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 檯 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 18
- Bộ thủ: 木 + 14 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6AAF (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
檯
- Cái bàn
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 檯 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̤ːj˨˩ | ɗaːj˧˧ | ɗaːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːj˧˧ | |||