淳
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 淳 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 水 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6DF3 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 순
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
淳
- (Hoá học) Xyanogen.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 淳 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨwaːŋ˧˧ tʰwə̤n˨˩ | ʨwaːŋ˧˥ tʰwəŋ˧˧ | ʨwaːŋ˧˧ tʰwəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨwaŋ˧˥ tʰwən˧˧ | ʨwaŋ˧˥˧ tʰwən˧˧ | ||