温良恭倹譲
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Chữ Nhật hỗn hợp
| Phân tích cách viết | |||||||||||||||||||
| 温 | 良 | 恭 | 倹 | 譲 | |||||||||||||||
| kanji | kanji | kanji | kanji | kanji | |||||||||||||||
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Rōmaji: On ryou kyou ken jou
[sửa] Tiếng Nhật
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Hán trung cổ 夫子溫,良,恭,儉.
[sửa] Thành ngữ
温良恭倹譲
- Năm điều là ôn hòa, hiền lương, cung kính, tiết kiệm và khiêm nhượng. (Hán-Việt: ôn, lương, cung, kiệm, nhượng)
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: Be cordial, kind, courteous, modest, and deferential.
[sửa] Tham khảo
- Từ điển tiếng Nhật Kōjien (広辞苑), lần in 5. Tokyo: NXB Iwanami Shoten (1998). ISBN 4-00-080111-2.