湯
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 湯 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 탕, 상
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
湯
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 湯 viết theo chữ quốc ngữ |
| than, thang |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |