準
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 準 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 준, 절
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
準
- Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách... ).
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 準 viết theo chữ quốc ngữ |
| chủn, choán, trốn, chuẩn, chốn, trúng, chũn |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |