Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+6EB7, 溷
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6EB7

[U+6EB6]
CJK Unified Ideographs
[U+6EB8]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù).

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

hỗn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
hoʔon˧˥hoŋ˧˩˨hoŋ˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ho̰n˩˧hon˧˩ho̰n˨˨