漁
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 漁 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 水 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6F01 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yú (yu2)
- Phiên âm Hán-Việt: ngư
- Chữ Hangul: 어
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
漁
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 漁 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋɨ˧˧ | ŋɨ˧˥ | ŋɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋɨ˧˥ | ŋɨ˧˥˧ | ||