澤
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 澤 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 水 + 13 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6FA4 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 택, 석
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
澤
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 澤 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zḭ̈ʔk˨˩ za̰ʔjk˨˩ ʨïk˧˥ ʨa̰ʔjk˨˩ | jɨ̰t˨˨ ʐa̰t˨˨ ʨɨ̰t˩˧ tʂa̰t˨˨ | jɨt˨˩˨ ɹat˨˩˨ ʨɨt˧˥ tʂat˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟïk˨˨ ɹajk˨˨ ʨïk˩˩ tʂajk˨˨ | ɟḭ̈k˨˨ ɹa̰jk˨˨ ʨïk˩˩ tʂa̰jk˨˨ | ɟḭ̈k˨˨ ɹa̰jk˨˨ ʨḭ̈k˩˧ tʂa̰jk˨˨ | |