火
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: lạp, hỏa
- Số nét: 4
- Bộ thủ: 火 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+706B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: huǒ (huo3)
- Wade-Giles: huo3
Danh từ [sửa]
火
- Lửa.
Động từ [sửa]
火
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 火 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̰ː˧˩˧ | hwaː˧˩˨ | hwaː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwa˧˩ | hwa̰ʔ˧˩ | ||