災
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 災 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 火 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+707D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zāi (zai1)
- Phiên âm Hán-Việt: tai
- Chữ Hangul: 재
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
災
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 災 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| taːj˧˧ | taːj˧˥ | taːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːj˧˥ | taːj˧˥˧ | ||