烟囱

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

烟囱

  1. ống khói, tháp khói trong các nhà máy công nghiệp , hay các lò luyện thép. ....
  1. a chimney; a stack; a smokestack