煜
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 煜 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 火 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+715C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: yù (yu4)
- Phiên âm Hán-Việt: dục
- Chữ Hangul: 욱, 읍
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
煜
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 煜 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zṵʔk˨˩ zwə̰ʔt˨˩ zɨ̰ʔk˨˩ | jṵk˨˨ jwə̰k˨˨ jɨ̰k˨˨ | juk˨˩˨ jwək˨˩˨ jɨk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟuk˨˨ ɟwət˨˨ ɟɨk˨˨ | ɟṵk˨˨ ɟwə̰t˨˨ ɟɨ̰k˨˨ | ||