熊
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 熊 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
- Phiên âm Hán-Việt: hùng
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 火 + 12 nét
- Dữ liệu Unicode: U+718A (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: xióng (xiong2)
- Wade–Giles: hsiung3
Danh từ
熊
Dịch
|
|
|
Tính từ
熊
Dịch
|
|
|
Tham khảo
- Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 熊 viết theo chữ quốc ngữ |
| hùng |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |