Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+724C, 牌
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-724C

[U+724B]
CJK Unified Ideographs
[U+724D]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Biển hàng, biển quảng cáo.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

bài, bìa, bời

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓa̤ːj˨˩ ɓi̤ə˨˩ ɓə̤ːj˨˩ɓaːj˧˧ ɓiə˧˧ ɓəːj˧˧ɓaːj˨˩ ɓiə˨˩ ɓəːj˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓaːj˧˧ ɓiə˧˧ ɓəːj˧˧