牌
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 牌 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 片 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+724C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: pái (pai2)
- Phiên âm Hán-Việt: bài
- Chữ Hangul: 패, 배
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
牌
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 牌 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓa̤ːj˨˩ ɓi̤ə˨˩ ɓə̤ːj˨˩ | ɓaːj˧˧ ɓiə˧˧ ɓəːj˧˧ | ɓaːj˨˩ ɓiə˨˩ ɓəːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːj˧˧ ɓiə˧˧ ɓəːj˧˧ | |||