瑪
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 瑪 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 마
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
瑪
- (Khoáng chất) Cacnelian.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 瑪 viết theo chữ quốc ngữ |
| mã, mẽ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |