Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 瓦 trong lịch sử
Đại triện Tiểu triện
瓦-bigseal.svg

瓦-seal.svg

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. mái ngói, ngói, gạch ngói

Dịch[sửa]