瓦
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 瓦 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 瓦 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+74E6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|
|
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm:wǎ
Danh từ [sửa]
瓦