甜
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tra từ bắt đầu bởi
甜
Mục lục
1
Chữ Hán
2
Tiếng Quan Thoại
2.1
Cách phát âm
2.2
Tính từ
2.2.1
Dịch
2.3
Danh từ
2.3.1
Dịch
Chữ Hán
Số nét
:
11
Bộ thủ
:
甘
+
6 nét
Dữ liệu
Unicode
:
U+751C
(liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
Bính âm
: tián
Tính từ
甜
ngọt
,
ngọt ngào
Dịch
Tiếng Anh
:
sweet
Danh từ
甜
vị ngọt
Dịch
Tiếng Anh
:
sweetness
Thể loại
:
Mục từ chữ Hán
|
Chữ Hán 11 nét
|
Chữ Hán bộ 甘 + 6 nét
|
Mục từ có dữ liệu Unicode
|
Mục từ tiếng Quan Thoại
|
Tính từ
|
Danh từ
|
Tính từ tiếng Quan Thoại
|
Danh từ tiếng Quan Thoại
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
English
Français
日本語