瘌
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 瘌 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 疒 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+760C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
瘌
- Độc, có chất độc.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 瘌 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| la̰ːʔt˨˩ ɲaːt˧˥ | la̰ːk˨˨ ɲa̰ːk˩˧ | laːk˨˩˨ ɲaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| laːt˨˨ ɲaːt˩˩ | la̰ːt˨˨ ɲaːt˩˩ | la̰ːt˨˨ ɲa̰ːt˩˧ | |