白
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 白 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: bạch
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 白 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+767D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- IPA: /pai˧˥/
- Bính âm: bái (bai4)
- Wade–Giles: pai4
- IPA: /pɔ˧˥/ (hiếm)
- Bính âm: bó (bo4)
Tính từ
白
Dịch
- trắng
|
|
- sạch
|
|
|
- sáng
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 白 viết theo chữ quốc ngữ |
| bạch, bạc |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |