的
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 的 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: đích, để
- Bính âm: dí, dì, de
Từ nguyên
| Đại triện |
|---|
|
|
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
Phó từ
的
Dịch
|
|
|
Danh từ
的
Dịch
- mục đích
|
|
|
Thán từ
的
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 的 viết theo chữ quốc ngữ |
| đét, đích, điếc, đít, đếch |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
