知
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 知 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: tri, trí
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 矢 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+77E5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Xem thêm [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: zhī (zhi1)
- Wade–Giles: zi1
Động từ [sửa]
知
Dịch [sửa]
Danh từ [sửa]
知
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
Tính từ [sửa]
知
- Khôn.
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 知 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨi˧˧ ʨi˧˥ ʨəː˧˧ | tʂi˧˥ tʂḭ˩˧ tʂəː˧˥ | tʂi˧˧ tʂi˧˥ tʂəː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂi˧˥ tʂi˩˩ tʂəː˧˥ | tʂi˧˥˧ tʂḭ˩˧ tʂəː˧˥˧ | ||