磛
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 磛 | |||
Mục lục |
Chữ Hán[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 石 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+78DB (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Danh từ[sửa]
磛
- Vách đá (nhô ra biển).
Chữ Nôm[sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 磛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm[sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sa̤ːm˨˩ | ʂaːm˧˧ | ʂaːm˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːm˧˧ | |||