祖
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 祖 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 示 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7956 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: zǔ (zu3)
- Phiên âm Hán-Việt: tổ
- Chữ Hangul: 조
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
祖
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 祖 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| to̰˧˩˧ tɔ̰˧˩˧ ʨoʔo˧˥ | to˧˩˨ tɔ˧˩˨ ʨo˧˩˨ | to˨˩˦ tɔ˨˩˦ ʨo˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| to˧˩ tɔ˧˩ ʨo̰˩˧ | to˧˩ tɔ˧˩ ʨo˧˩ | to̰ʔ˧˩ tɔ̰ʔ˧˩ ʨo̰˨˨ | |