禪
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 禪 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 示 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+79AA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 선
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
禪
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 禪 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰiə̰ʔn˨˩ sɛ̤ŋ˨˩ tʰiə̤n˨˩ | tʰiə̰ŋ˨˨ sɛŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧ | tʰiəŋ˨˩˨ sɛŋ˨˩ tʰiəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰiən˨˨ sɛŋ˧˧ tʰiən˧˧ | tʰiə̰n˨˨ sɛŋ˧˧ tʰiən˧˧ | ||