秀
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 秀 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 禾 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+79C0 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: xiù (xiu4)
- Phiên âm Hán-Việt: tú
- Chữ Hangul: 수
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
秀
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 秀 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tu˧˥ | tṵ˩˧ | tu˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tu˩˩ | tṵ˩˧ | ||