Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi


Mục lục

Chữ Hán

Thư pháp
私

Tra cứu

Chuyển tự


Tiếng Quan Thoại

Tính từ

  1. Cá nhân, tự mình.
  2. Riêng tư, bí mật.



Tiếng Nhật

Đại từ

  1. Tôi, ta, tao, tớ.
    イギリス人 — Tôi là người Anh.
  2. Tự tôi, chính tôi, một mình tôi, mình tôi.

Danh từ

  1. (Triết học) Cái tôi.



Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ
, tây
Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm