私
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 私 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Hiragana: わたし, わたくし, あたし
- Chữ Latinh:
- Bính âm: sī (si1)
- Wade–Giles: ssu1
- Rōmaji: watashi, watakushi, atashi
- Phiên âm Hán-Việt: tư
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
私
Tiếng Nhật
Đại từ
私
Danh từ
私
- (Triết học) Cái tôi.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 私 viết theo chữ quốc ngữ |
| tư, tây |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |